Dịch

parisino

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾiˈsino/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Paristính từParisian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parisinoDạng gốc (base form)
  2. parisinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. parisinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. parisinaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Paris
  1. Parisian

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Paris

Ngôn ngữ khác

AI