paramilitar
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾamiliˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Bán quân sựtính từparamilitary
- Bán quân sự (Thành viên của một nhóm bán quân sự)danh từparamilitary (A member of a paramilitary group)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paramilitarDạng gốc (base form)
- paramilitaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| milicia paramilitar | Dân quân bán quân sự |
Họ từ (word family)
cùng gốc paramilitarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh