Dịch

paramilitar

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾamiliˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Bán quân sựtính từparamilitary
  2. Bán quân sự (Thành viên của một nhóm bán quân sự)danh từparamilitary (A member of a paramilitary group)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paramilitarDạng gốc (base form)
  2. paramilitaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

milicia paramilitarDân quân bán quân sự

AI