Dịch

paralímpico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế vận hội dành cho người khuyết tậttính từParalympic
  2. Vận động viên khuyết tậtdanh từParalympian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paralímpicoDạng gốc (base form)
  2. paralímpicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. paralímpicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. paralímpicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Juegos ParalímpicosChưa có nghĩa

AI