paralímpico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thế vận hội dành cho người khuyết tậttính từParalympic
- Vận động viên khuyết tậtdanh từParalympian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paralímpicoDạng gốc (base form)
- paralímpicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- paralímpicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- paralímpicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Juegos Paralímpicos | Chưa có nghĩa |