Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
para qué
Nghĩa chính
1
Để làm gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干嘛
gàn má
Làm gì, để làm gì
Tiếng Anh
what for
Để làm gì, vì mục đích gì
Ví dụ
¿
Para
qué
sirve
esta
aplicación
?
Ứng dụng này dùng để làm gì?
Xuất hiện ở từ khác
why
Tiếng Anh
tương đương
qué
kết hợp
để làm gì
AI
1
Để làm gì
1
Để làm gì
1
Để làm gì