para mí
Nghĩa chính
- Đối với tôi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esto es chino para mí | Đối với tôi tất cả đều là tiếng Hy Lạp; Tôi không hiểu gì về điều này | |
| consejos vendo y para mí no tengo | Làm như tôi nói chứ không phải như tôi làm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- en mi opiniónđồng nghĩathân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
- míkết hợpđối với tôi, cho tôi