Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
para llevar
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Mang đi
trạng từ
takeout, takeaway
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
comida para llevar
Thức ăn mang đi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
takeout
Mang đi, mua mang về
AI
1
Mang đi
1
Mang đi
1
Mang đi