Dịch

para allá

Nghĩa chính

  1. Về phía đó

Cụm từ (phrase)

de acá para alláHết chỗ này đến chỗ khác
de aquí para alláHết chỗ này đến chỗ khác

Ví dụ

  • .Chiều nay tôi sẽ sang đó.

AI