Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
para acá
Nghĩa chính
1
Về phía này, lại đây
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
de un tiempo para acá
Được một lúc rồi
Xuất hiện ở từ khác
acá
kết hợp
về phía này
AI
1
Về phía này
1
Về phía này
1
Về phía này