Dịch

paper

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeipeɾ/

Nghĩa chính

  1. Bài viết (tiểu luận học thuật)danh từpaper (academic essay)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paperDạng gốc (base form)
  2. papersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • [...]

AI