paper
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeipeɾ/
Nghĩa chính
- Bài viết (tiểu luận học thuật)danh từpaper (academic essay)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paperDạng gốc (base form)
- papersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc paperVí dụ
- [...]