Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panzer
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpanseɾ/
Nghĩa chính
1
Xe tăng
danh từ
panzer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panzer
Dạng gốc
(base form)
panzer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panzer
Xe tăng Đức
AI
1
Xe tăng
1
Xe tăng
1
Xe tăng