Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantalón corto
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần soóc, quần đùi, quần cộc
danh từ
shorts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantalón corto
Dạng gốc
(base form)
pantal
ones cortos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shorts
Quần soóc, quần đùi, quần cộc
AI
1
Quần soóc
1
Quần soóc
1
Quần soóc