Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pansexualidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/panseɡswaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Toàn tính
danh từ
pansexuality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pansexualidad
Dạng gốc
(base form)
pansexualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pansexuality
Khuynh hướng tình dục được đặc trưng bởi khả năng thu hút thẩm mỹ, tình yêu lãng mạn và/hoặc ham muốn tình dục đối với mọi người bất kể giới tính hay giới tính của họ
AI
1
Toàn tính
1
Toàn tính
1
Toàn tính