Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panihue
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈniwe/
Nghĩa chính
1
Bệnh chàm
danh từ
eczema
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eccema
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eczema
Từ đồng nghĩa với atopic dermatitis
AI
1
Bệnh chàm
1
Bệnh chàm
1
Bệnh chàm