Dịch

paneo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toàn cảnh, lia máydanh từpanorama, panning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paneoDạng gốc (base form)
  2. paneosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , . .

AI