Dịch

pandero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Tambourine (nhạc cụ gõ bao gồm một vòng nhỏ được đóng ở một bên bằng khung trống và có các đĩa kim loại leng keng trên mặt lốp)danh từtambourine (percussion instrument consisting of a small hoop closed on one side with a drum frame and featuring jingling metal disks on the tread)
  2. Diều (đồ chơi bay)danh từkite (flying toy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panderoDạng gốc (base form)
  2. panderosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Diều (đồ chơi bay)

AI