pandero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Tambourine (nhạc cụ gõ bao gồm một vòng nhỏ được đóng ở một bên bằng khung trống và có các đĩa kim loại leng keng trên mặt lốp)danh từtambourine (percussion instrument consisting of a small hoop closed on one side with a drum frame and featuring jingling metal disks on the tread)
- Diều (đồ chơi bay)danh từkite (flying toy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panderoDạng gốc (base form)
- panderosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Diều (đồ chơi bay)