panchito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈt͡ʃito/
Nghĩa chính
- Hạt đậu phộng chiên, thường với muốidanh từfried peanut seed, usually with salt
- Một người gốc Tây Ban Nha đến từ châu Mỹ; một cái que/một cái que, một viên mỡ/viên mỡ, một cái đậudanh từa Hispanic person from the Americas; a spic/spick, a greaser/greaseball, a beaner
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa