Dịch

panchito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈt͡ʃito/

Nghĩa chính

  1. Hạt đậu phộng chiên, thường với muốidanh từfried peanut seed, usually with salt
  2. Một người gốc Tây Ban Nha đến từ châu Mỹ; một cái que/một cái que, một viên mỡ/viên mỡ, một cái đậudanh từa Hispanic person from the Americas; a spic/spick, a greaser/greaseball, a beaner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panchitoDạng gốc (base form)
  2. panchitosSố nhiều (plural)
  3. panchitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. panchitaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI