Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panacea
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/panaˈθea/
Nghĩa chính
1
Thuốc chữa bách bệnh
danh từ
panacea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panacea
Dạng gốc
(base form)
panacea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
灵丹妙药
líng dān miào yào
Thuốc tiên, thần dược, phương thuốc vạn năng
Tiếng Anh
panacea
Thuốc tiên, phương thuốc vạn năng
AI
1
Thuốc chữa bách bệnh
1
Thuốc chữa bách bệnh
1
Thuốc chữa bách bệnh