Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pampajarito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pampaxaˈɾito/
Nghĩa chính
1
Đá, đặc biệt. wallpepper
danh từ
stonecrop, esp. wallpepper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pampajarito
Dạng gốc
(base form)
pampajarito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stonecrop
Các loại thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae, có nguồn gốc từ vùng ôn đới, đặc biệt là trong chi Sedum
AI
1
Đá
1
Đá
1
Đá