Dịch

paltón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/palˈton/

Nghĩa chính

  1. Người kiêu căngdanh từsnob

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paltónDạng gốc (base form)
  2. paltonesSố nhiều (plural)
  3. paltonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. paltonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI