Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paltón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/palˈton/
Nghĩa chính
1
Người kiêu căng
danh từ
snob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paltón
Dạng gốc
(base form)
palt
ones
Số nhiều
(plural)
palt
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
palt
ona
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
siútico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snob
Kẻ hợm hĩnh, người trưởng giả
AI
1
Người kiêu căng
1
Người kiêu căng
1
Người kiêu căng