Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palidez
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paliˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Sự xanh xao, vẻ nhợt nhạt, sự tái mét
danh từ
paleness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paleness
Tình trạng hoặc mức độ nhợt nhạt hoặc thiếu màu sắc
Xuất hiện ở từ khác
color
trái nghĩa
sự nhợt nhạt, xanh xao của khuôn mặt
AI
1
Sự xanh xao
1
Sự xanh xao
1
Sự xanh xao