Dịch

pali

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpali/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Palitính từPali

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paliDạng gốc (base form)
  2. palisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Pali
  1. Pali

AI