Dịch

palco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpalko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hộp, hành lang, ban công (một ngăn để ngồi bên trong khán phòng, phòng xử án, nhà hát hoặc tòa nhà khác)danh từbox, loge, balcony (a compartment to sit inside in an auditorium, courtroom, theatre or other building)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palcoDạng gốc (base form)
  2. palcosSố nhiều (plural)
  3. palquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

palco escénicoSân khấu

Họ từ (word family)

cùng gốc palco

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI