palco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpalko/nguồn
Nghĩa chính
- Hộp, hành lang, ban công (một ngăn để ngồi bên trong khán phòng, phòng xử án, nhà hát hoặc tòa nhà khác)danh từbox, loge, balcony (a compartment to sit inside in an auditorium, courtroom, theatre or other building)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palco escénico | Sân khấu |
Họ từ (word family)
cùng gốc palcoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh