Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antepalco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌanteˈpalko/
Nghĩa chính
1
Phòng chờ vào hộp
danh từ
antechamber to the box
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antepalco
Dạng gốc
(base form)
antepalco
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng chờ vào hộp
1
Phòng chờ vào hộp
1
Phòng chờ vào hộp