Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palanquín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/palanˈkin/
Nghĩa chính
1
Kiệu (ghế châu Á hoặc ghế kiệu)
danh từ
palanquin (Asian litter or sedan chair)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palanquín
Dạng gốc
(base form)
palanqu
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
palanquin
Chiếc kiệu hoặc ghế sedan được đóng kín do con người tạo ra, một hộp lớn có ghế, trường kỷ hoặc giường được nâng lên trên các cột ngang và được sử dụng làm phương tiện vận chuyển
AI
1
Kiệu (ghế châu Á hoặc ghế kiệu)
1
Kiệu (ghế châu Á hoặc ghế kiệu)
1
Kiệu (ghế châu Á hoặc ghế kiệu)