Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paladeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nếm thử
danh từ
tasting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paladeo
Dạng gốc
(base form)
paladeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tasting
Có vị
AI
1
Nếm thử
1
Nếm thử
1
Nếm thử