Dịch

paki

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpaki/

Nghĩa chính

  1. Người Pakistandanh từPakistani
  2. Cửa hàng pakidanh từPaki shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pakiDạng gốc (base form)
  2. pakisGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI