pakistaní
B1tính từ (adjective)
/pakistaˈni/
Nghĩa chính
- Thuộc Pa-ki-xtan, Pa-ki-xtantính từPakistani
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pakistaníDạng gốc (base form)
- pakistaníesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pakistanísGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ¿ ?Nếu chúng ta là người Pakistan, chúng ta sẽ nói tiếng gì?