Dịch

pakistaní

B1tính từ (adjective)
/pakistaˈni/

Nghĩa chính

  1. Thuộc Pa-ki-xtan, Pa-ki-xtantính từPakistani

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pakistaníDạng gốc (base form)
  2. pakistaníesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  3. pakistanísGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ¿ ?Nếu chúng ta là người Pakistan, chúng ta sẽ nói tiếng gì?

AI