paguita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈɡita/
Nghĩa chính
- Trợ cấp, giúp đỡ, phân phátdanh từsubsidy, grant, help, handout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paguitaDạng gốc (base form)
- paguitasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , ‘ ’.
- .