Dịch

paguita

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈɡita/

Nghĩa chính

  1. Trợ cấp, giúp đỡ, phân phátdanh từsubsidy, grant, help, handout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paguitaDạng gốc (base form)
  2. paguitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , ‘ ’.
  • .

AI