Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pagar el interés
Nghĩa chính
1
Trả lãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
service
Trả lãi và gốc, thanh toán nợ
Ví dụ
Hay
que
pagar
el
interés
del
préstamo
.
Phải trả lãi cho khoản vay.
Xuất hiện ở từ khác
interés
kết hợp
trả lãi
AI
1
Trả lãi
1
Trả lãi
1
Trả lãi