Dịch

pagadero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɡaˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Phải được thanh toán trong thời hạn đến hạntính từto be paid within a due date
  2. Dễ thanh toán, giá cả phải chăngtính từeasily payable, affordable
  3. Người trả tiềndanh từpayer
  4. Ngày đến hạn thanh toándanh từpayment due date

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pagaderoDạng gốc (base form)
  2. pagaderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pagaderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pagaderaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI