pagadero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɡaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Phải được thanh toán trong thời hạn đến hạntính từto be paid within a due date
- Dễ thanh toán, giá cả phải chăngtính từeasily payable, affordable
- Người trả tiềndanh từpayer
- Ngày đến hạn thanh toándanh từpayment due date
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- dueTiếng Anhtương đương