Dịch

paduano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố hoặc tỉnh Padua, Veneto, Ýqua tiếng Anhtính từPaduan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paduanoDạng gốc (base form)
  2. paduanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. paduanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. paduanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Của
  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố hoặc tỉnh Padua, Veneto, Ýqua tiếng AnhPaduan

AI