Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padrinazgo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/padɾiˈnaθɡo/
Nghĩa chính
1
Sự bảo trợ, sự đỡ đầu
danh từ
sponsorship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
padrinazgo
Dạng gốc
(base form)
padrinazgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sponsorship
Trách nhiệm của người đỡ đầu
AI
1
Sự bảo trợ
1
Sự bảo trợ
1
Sự bảo trợ