Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pacos
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpakos/
Nghĩa chính
1
Cảnh sát
danh từ
the police
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
警察
jǐng chá
Cảnh sát, công an
警方
jǐng fāng
Cảnh sát
Tiếng Anh
police
Cảnh sát
AI
1
Cảnh sát
1
Cảnh sát
1
Cảnh sát