Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paciente ingresado
Nghĩa chính
1
Bệnh nhân nội trú
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inpatient
Người sống trong bệnh viện trong thời gian điều trị; bệnh nhân nội trú
AI
1
Bệnh nhân nội trú
1
Bệnh nhân nội trú
1
Bệnh nhân nội trú