Dịch

púlsar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpulsaɾ/

Nghĩa chính

  1. Sao xungdanh từpulsar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. púlsarDạng gốc (base form)
  2. púlsaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI