Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pósum
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈposum/
Nghĩa chính
1
Thú có túi
danh từ
possum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pósum
Dạng gốc
(base form)
pósum
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
possum
Thú có túi Úc
AI
1
Thú có túi
1
Thú có túi
1
Thú có túi