Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pómez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpomes/
Nghĩa chính
1
Đá bọt
danh từ
pumice
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
piedra pómez
Đá bọt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pumice
Đá bọt
AI
1
Đá bọt
1
Đá bọt
1
Đá bọt