Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pífano
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpifano/
Nghĩa chính
1
Sáo fife, sáo pífano
danh từ
fife (musical instrument)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pífano
Dạng gốc
(base form)
pífano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fife
Sáo; tiêu
AI
1
Sáo fife
1
Sáo fife
1
Sáo fife