Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pídola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpidola/
Nghĩa chính
1
Bước nhảy vọt
danh từ
leapfrog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pídola
Dạng gốc
(base form)
pídola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leapfrog
Trò chơi thường được trẻ em chơi, trong đó người chơi nhảy như ếch qua lưng một người khác đang khom lưng. Một biến thể của trò chơi bao gồm một số người xếp hàng thành một hàng và cúi xuống. Người cuối cùng trong hàng sẽ lao về phía trước vượt qua từng người khác cho đến khi họ đến đầu hàng, sau đó họ cũng cúi xuống. Quá trình này sau đó được lặp lại
AI
1
Bước nhảy vọt
1
Bước nhảy vọt
1
Bước nhảy vọt