Dịch

pétalo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpetalo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cánh hoadanh từpetal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pétaloDạng gốc (base form)
  2. pétalosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI