pértiga
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɾtiɡa/
Nghĩa chính
- Cựcdanh từpole
- Sào (dùng trong môn thể thao nhảy sào)danh từpole (used in the sport of pole vaulting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pértigaDạng gốc (base form)
- pértigasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salto con pértiga | Nhảy sào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh