Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pérmico
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kỷ Permi
tính từ
Permian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pérmico
Dạng gốc
(base form)
pérmic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pérmico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pérmic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Permian
Người Perm
AI
1
Kỷ Permi
1
Kỷ Permi
1
Kỷ Permi