Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxímoron
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oxymoron (cách nói tu từ)
danh từ
oxymoron (figure of speech)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxímoron
Dạng gốc
(base form)
oxímoron
s
Số nhiều
(plural)
oxímoro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oxymoron
Phép tu từ hai từ trái nghĩa
AI
1
Oxymoron (cách nói tu từ)
1
Oxymoron (cách nói tu từ)
1
Oxymoron (cách nói tu từ)