Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
otra cosa
Nghĩa chính
1
Điều khác, chuyện khác
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a otra cosa, mariposa
cụm từ
cụm từ
Chúng ta hãy đổi chủ đề nhé?
Xuất hiện ở từ khác
cosa
kết hợp
thứ khác, chuyện khác
otra
kết hợp
chuyện khác
otro
đồng nghĩa
Nghĩa là một vật, một món hoặc một việc khác.
AI
1
Điều khác
1
Điều khác
1
Điều khác