Dịch

otoño

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈtoɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mùa thudanh từautumn, fall

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otoñoDạng gốc (base form)
  2. otoñosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escila de otoñoMực mùa thu (Prospero Autumnale)
de otoñoChưa có nghĩa
en otoñoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc otoño

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ , ?Bạn thích mùa nào hơn, mùa xuân hay mùa thu?
  • .Màn đêm dài hơn vì mùa thu đang tới.
  • .Mùa thu đã đến và lá cây bắt đầu rụng.

AI