otoñal
C1tính từ (adjective)
/otoˈɲal/nguồn
Nghĩa chính
- Mùa thutính từautumnal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otoñalDạng gốc (base form)
- otoñalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equinoccio otoñal | Thu phân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh