autumnal
tính từ (adjective)
/autumˈnal/
Nghĩa chính
- Mùa thutính từautumnal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autumnalDạng gốc (base form)
- autumnalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equinoccio autumnaldanh từ | danh từ | Thu phân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh