Dịch

autumnal

tính từ (adjective)
/autumˈnal/

Nghĩa chính

  1. Mùa thutính từautumnal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autumnalDạng gốc (base form)
  2. autumnalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

equinoccio autumnaldanh từThu phân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI