Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otero
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Chuông kêu
danh từ
knoll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otero
Dạng gốc
(base form)
otero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knoll
Gò, đồi nhỏ
AI
1
Chuông kêu
1
Chuông kêu
1
Chuông kêu