Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/osteˈona/
Nghĩa chính
1
Xương cốt
danh từ
osteon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteona
Dạng gốc
(base form)
osteona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteon
Các ống tủy trung tâm và các lớp xương xung quanh được tìm thấy trong xương đặc
AI
1
Xương cốt
1
Xương cốt
1
Xương cốt