Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteocito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/osteoˈsito/
Nghĩa chính
1
Tế bào xương
danh từ
osteocyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteocito
Dạng gốc
(base form)
osteocito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteocyte
Tế bào xương
AI
1
Tế bào xương
1
Tế bào xương
1
Tế bào xương